ĐỐI CHIẾU NGÀY CƯỚI & TUỔI ĐÔI BÊN

Xem ngày kết hôn

So sánh từng ngày trong khoảng dự kiến, đồng thời đối chiếu Can Chi và Nạp Âm của ngày với tuổi cô dâu, chú rể.

Giải thích từng tiêu chíKhông lưu ngày sinhChỉ dùng để tham khảo
CÔNG CỤ XEM NGÀY

Chọn ngày cưới trong khoảng dự kiến

Kết hôn · tối đa 62 ngày mỗi lần

Thông tin người xem
Khoảng ngày cần xem

Kết quả sẽ giải thích từng ngày

Điểm, trọng số, ngày kỵ, quan hệ tuổi, giờ và hướng đều được hiển thị rõ ràng.

PHƯƠNG PHÁP MINH BẠCH

Một ngày cưới được đánh giá như thế nào?

Công cụ tách riêng chất lượng của ngày, các ngày kỵ và quan hệ với hai tuổi. Mỗi yếu tố có điểm, trọng số và lời giải thích để bạn biết vì sao một ngày đứng trước ngày khác.

Nền lịch pháp

Hoàng Hắc đạo, Thập Nhị Trực và Nhị Thập Bát Tú tạo lớp đánh giá chung của ngày.

Ngày kỵ cưới hỏi

Dương Công Kỵ và Sát Chủ Dương được đánh dấu loại; các quy tắc còn lại làm giảm điểm có giải thích.

Tuổi đôi bên

Ngày được đối chiếu độc lập với cô dâu và chú rể theo Thiên Can, Địa Chi và Nạp Âm năm sinh.

Sau khi có nhóm ngày phù hợp, gia đình vẫn nên cân nhắc lịch tổ chức, sức khỏe, thời tiết, địa điểm và khả năng tham dự của hai bên.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Hiểu đúng trước khi chọn ngày

Công cụ có cần ngày sinh đầy đủ của hai người không?

Có. Ngày sinh đầy đủ giúp kiểm tra dữ liệu hợp lệ; lớp đối chiếu tuổi hiện dùng Can Chi và Nạp Âm của năm sinh.

Ngày bị đánh dấu nên tránh có còn xem được không?

Có. Ngày đó được xếp sau và hiển thị rõ lý do, không bị ẩn khỏi kết quả.

Điểm cao có thay thế việc bàn bạc với gia đình không?

Không. Điểm chỉ là tham khảo lịch pháp; kế hoạch thực tế và sự đồng thuận của hai bên vẫn là điều quyết định.